Phép dịch "corpse" thành Tiếng Việt

xác chết, thi thể, xác là các bản dịch hàng đầu của "corpse" thành Tiếng Việt.

corpse verb noun ngữ pháp

a dead body [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • xác chết

    noun

    dead body

    A lion and a crow in strange alliance, fighting across a sea of corpses.

    Con sư tử và con quạ trong một liên minh kì lạ, chiến đấu trên biển xác chết.

  • thi thể

    noun

    dead body

    Got any new info on that corpse we found in the priest's basement?

    Anh có gì mới về cái thi thể ở dưới tầng hầm của cha xứ không?

  • xác

    noun

    A living corpse who can only speak via the vibrations of his tongue.

    Một xác sống chỉ có thể nói bằng rung động của lưỡi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tử thi
    • thây
    • thi hài
    • thây ma
    • thi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " corpse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "corpse"

Các cụm từ tương tự như "corpse" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "corpse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch