Phép dịch "corps" thành Tiếng Việt

quân đoàn, binh đoàn, đoàn là các bản dịch hàng đầu của "corps" thành Tiếng Việt.

corps noun ngữ pháp

(military) A battlefield formation composed of two or more divisions. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • quân đoàn

    Yes, but I served in the army's engineer corps.

    Vâng, nhưng tôi từng phục vụ trong quân đoàn kỹ sư quân đội.

  • binh đoàn

    noun
  • đoàn

    noun

    Madam Chancellor, members of the diplomatic corps honoured guests.

    Thưa bà Thống soái, thưa các thành viên ngoại giao đoàn, thưa các vị khách danh dự,

  • Quân đoàn

    military unit size

    Maj. Schroeder, 11th army corps.

    Tôi là Thiếu tá Schroeder, Quân đoàn 11.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " corps " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "corps"

Các cụm từ tương tự như "corps" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "corps" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch