Phép dịch "cornrow" thành Tiếng Việt
cornrow
verb
noun
ngữ pháp
A hairstyle, of African origin, having rows of tightly braided hair close to the scalp [..]
Bản dịch tự động của " cornrow " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"cornrow" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho cornrow trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "cornrow"
Thêm ví dụ
Thêm