Phép dịch "corny" thành Tiếng Việt
có chai, cũ rích, cổ lổ sĩ là các bản dịch hàng đầu của "corny" thành Tiếng Việt.
corny
adjective
ngữ pháp
Insipid or trite. [..]
-
có chai
-
cũ rích
You talking about the corny brother with the Cosby sweater and the Dumbo ears?
Cậu đang nói đến cái gã cũ rích với chiếc áo len và đôi khuyên tai à?
-
cổ lổ sĩ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nhiều lúa
- sướt mướt
- uỷ mị
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " corny " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Corny
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Corny" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Corny trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm