Phép dịch "core" thành Tiếng Việt

lõi, nòng, tâm là các bản dịch hàng đầu của "core" thành Tiếng Việt.

core verb noun ngữ pháp

A body of individuals; an assemblage. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lõi

    Well, who's gonna shut down the core, Raymond?

    Vậy ai sẽ tắt lõi nhiệt hả Raymond?

  • nòng

    noun

    But there's been a hard core of regulars from the beginning.

    Nhưng đã có một lực lượng khách quen nòng cốt ngay từ đầu.

  • tâm

    noun

    The initial death toll will shake world governments to their core.

    Số người chết ban đầu sẽ làm các chính phủ quốc tế run rẩy tận tâm can.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hạch
    • trụ cột
    • ruột
    • bản chất
    • cốt lõi
    • hạt nhân
    • lõi dây thừng
    • lấy lõi ra
    • lấy nhân ra
    • nòng cốt
    • nơi thầm kín nhất
    • thâm tâm
    • thực chất
    • trung tâm
    • điểm trung tâm
    • đáy lòng
    • nhân
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " core " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Core proper

The birth name of Persephone/Proserpina, the queen of the Underworld/Hades, and goddess of the seasons and of vegetation. She is the daughter of Zeus and Demeter; and the wife of Hades. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • the

  • Giá gốc

CORE noun Acronym

Congress of Racial Equality [..]

+ Thêm

"CORE" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho CORE trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "core" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "core" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch