Phép dịch "apple-core" thành Tiếng Việt

hạch táo, lõi táo là các bản dịch hàng đầu của "apple-core" thành Tiếng Việt.

apple-core
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hạch táo

  • lõi táo

    He spent most of his time lying on the floor in front of his legless piano surrounded by orange peels and apple cores.

    Phần lớn thời gian ông ấy nằm trên sàn Ngay trước cây đàn Piano không chân Xung quanh đầy vỏ cam với lõi táo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " apple-core " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "apple-core" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch