Phép dịch "corallite" thành Tiếng Việt

đá san hô coralit là bản dịch của "corallite" thành Tiếng Việt.

corallite noun ngữ pháp

(marine biology) The hard outer cup of a coral polyp [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đá san hô coralit

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " corallite " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "corallite" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch