Phép dịch "corbel" thành Tiếng Việt

rầm chìa, tay đỡ, đòn chìa là các bản dịch hàng đầu của "corbel" thành Tiếng Việt.

corbel verb noun ngữ pháp

(architecture) A structural member jutting out of a wall to carry a superincumbent weight. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • rầm chìa

  • tay đỡ

  • đòn chìa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " corbel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "corbel"

Thêm

Bản dịch "corbel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch