Phép dịch "cooperation" thành Tiếng Việt
hợp tác, sự hợp tác, sự cộng tác là các bản dịch hàng đầu của "cooperation" thành Tiếng Việt.
cooperation
noun
ngữ pháp
Alternative spelling of cooperation. [..]
-
hợp tác
act of cooperating or being cooperative
I told you to cooperate with these people.
Tôi đã bảo cậu hợp tác với họ.
-
sự hợp tác
nounAnd so cooperation quickly decays from reasonably good, down to close to zero.
Và sự hợp tác nhanh chóng tan ra từ khá tốt xuống đến gần mức không.
-
sự cộng tác
nounObedience will be the norm, cooperation the rule.
Sự vâng phục sẽ là thường ngày và sự cộng tác với nhau sẽ là luật lệ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự phối hợp
- sự chung sức
- tổ hợp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cooperation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "cooperation"
Các cụm từ tương tự như "cooperation" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hợp tác xã tiêu dùng
-
Nhà ở xã hội
-
Thế giới Đại đồng
-
Hợp tác xã · hợp tác · hợp tác xã
-
Martin Cooper
-
chung sức · cộng tác · góp lại · góp phần · hiệp tác · hợp lại · hợp tác · đưa đến kết quả
-
bất hợp tác · sự không hợp tác
-
Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á - Thái Bình Dương
Thêm ví dụ
Thêm