Phép dịch "cooperate" thành Tiếng Việt

cộng tác, hợp tác, chung sức là các bản dịch hàng đầu của "cooperate" thành Tiếng Việt.

cooperate verb ngữ pháp

Alternative spelling of cooperate. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cộng tác

    verb

    Are you going to cooperate?

    Bạn sẽ cộng tác chứ?

  • hợp tác

    I told you to cooperate with these people.

    Tôi đã bảo cậu hợp tác với họ.

  • chung sức

    I am glad that my family cooperated throughout these adjustments.”

    Tôi mừng là cả gia đình chung sức trong suốt thời kỳ có nhiều thay đổi này”.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • góp lại
    • góp phần
    • hiệp tác
    • hợp lại
    • đưa đến kết quả
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cooperate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cooperate" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cooperate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch