Phép dịch "converted" thành Tiếng Việt

người cải đạo, người theo đạo, theo đạo là các bản dịch hàng đầu của "converted" thành Tiếng Việt.

converted adjective verb

changed in form or function etc [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người cải đạo

    They told of the early missionaries and the early converts.

    Họ kể về những người truyền giáo và những người cải đạo đầu tiên.

  • người theo đạo

  • theo đạo

    Dutch citizen, islamic convert.

    Công dân Hà Lan, theo đạo Hồi.

  • đã cải đạo

    A man is converted after visiting teachers serve his family.

    Một người đàn ông đã cải đạo sau khi các giảng viên thăm viếng phục vụ gia đình của người đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " converted " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "converted" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "converted" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch