Phép dịch "convert" thành Tiếng Việt

đổi, biến đổi, cải đạo là các bản dịch hàng đầu của "convert" thành Tiếng Việt.

convert verb noun ngữ pháp

A person who has converted his or her religion. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đổi

    verb

    You recently converted all of your assets to Latham stock.

    Gần đây bà đã chuyển đổi tất cả tài sản qua cổ phiếu của Latham.

  • biến đổi

    He's trying to convert the power into love.

    Hắn đang cố biến đổi sức mạnh thành tình yêu.

  • cải đạo

    It is not your responsibility to convert anyone.

    Các em không có trách nhiệm phải cải đạo bất cứ ai.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • quy
    • chuyển đổi
    • cảm hóa
    • làm nghịch đảo
    • làm đổi tôn giáo
    • làm đổi đảng phái
    • người cải đạo
    • người theo đạo
    • tham ô
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " convert " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "convert" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "convert" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch