Phép dịch "convent" thành Tiếng Việt

nhà tu kín, nữ tu viện, tu viện là các bản dịch hàng đầu của "convent" thành Tiếng Việt.

convent verb noun ngữ pháp

A religious community whose members, (especially nuns) live under strict observation of religious rules and self-imposed vows. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhà tu kín

    I grew up in a convent with lots of other girls, of course.

    Em lớn lên trong một nhà tu kín, tất nhiên là có rất nhiều cô gái khác.

  • nữ tu viện

    noun

    Two months later, we were transferred to Gliwice, a convent that had been transformed into a work camp.

    Hai tháng sau, chúng tôi bị chuyển đến Gliwice, một nữ tu viện được đổi thành trại lao động.

  • tu viện

    noun

    Do you know the convent on the hill?

    Tôi đã từng làm việc ở cái tu viện trên đồi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " convent " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Convent
+ Thêm

"Convent" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Convent trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "convent" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "convent" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch