Phép dịch "convenient" thành Tiếng Việt

tiện lợi, thuận tiện, tiện là các bản dịch hàng đầu của "convenient" thành Tiếng Việt.

convenient adjective ngữ pháp

Of or pertaining to convenience; simple; easy; expedient. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tiện lợi

    adjective

    of or pertaining to convenience; simple; easy; expedient

    While the Internet is a convenient venue for shopping , it may be a little too convenient .

    Internet là một địa điểm tiện lợi để mua sắm , có thể hơi quá tiện lợi .

  • thuận tiện

    adjective

    Banks also provide security and convenience to their customers .

    Ngân hàng còn cung cấp sự thuận tiện và an toàn cho khách hàng của mình .

  • tiện

    adjective

    Unfortunately, it isn't a convenient time for us. Do we really need to come right now?

    Giờ này thật sự là không tiện chút nào, chúng tôi có cần phải tới ngay không?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thuận lợi
    • dễ chịu
    • thích hợp
    • dễ
    • dễ dàng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " convenient " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "convenient" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "convenient" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch