Phép dịch "contrary" thành Tiếng Việt

nghịch, trái ngược, ngược là các bản dịch hàng đầu của "contrary" thành Tiếng Việt.

contrary adjective verb noun adverb ngữ pháp

strongly dissimilar [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nghịch

    adjective noun

    • Why was the grafting process “contrary to nature”?

    • Tại sao quá trình tháp cây là “nghịch tánh”?

  • trái ngược

    noun

    And yet, the contrary is always true as well.

    Nhưng, sự trái ngược cũng luôn luôn có lý.

  • ngược

    noun

    And yet, the contrary is always true as well.

    Nhưng, sự trái ngược cũng luôn luôn có lý.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tương khắc
    • đối nghịch
    • bướng bỉnh
    • điều trái ngược
    • khó bảo
    • ngang ngược
    • sự trái lại
    • trái ngược với
    • trái thói
    • trái với
    • đối lập
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " contrary " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "contrary" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "contrary" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch