Phép dịch "contrarily" thành Tiếng Việt
ngược lại, trái ngược là các bản dịch hàng đầu của "contrarily" thành Tiếng Việt.
contrarily
adverb
ngữ pháp
In a contrary manner; in opposite ways or directions [..]
-
ngược lại
-
trái ngược
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " contrarily " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm