Phép dịch "contingency" thành Tiếng Việt

việc bất ngờ, chừng, tình huống bất trắc là các bản dịch hàng đầu của "contingency" thành Tiếng Việt.

contingency noun ngữ pháp

a conditional response plan made in preparation for various future circumstances including the unanticipated. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • việc bất ngờ

  • chừng

    noun
  • tình huống bất trắc

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • không lường trước
    • sự bất ngờ
    • sự ngẫu nhiên
    • sự tình cờ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " contingency " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "contingency" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "contingency" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch