Phép dịch "contexture" thành Tiếng Việt

cách cấu tạo, cách dệt vải, tổ chức cấu kết là các bản dịch hàng đầu của "contexture" thành Tiếng Việt.

contexture noun ngữ pháp

A weaving together of parts. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cách cấu tạo

  • cách dệt vải

  • tổ chức cấu kết

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " contexture " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "contexture" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch