Phép dịch "consuming" thành Tiếng Việt

chi phối, tiêu thụ, ám ảnh là các bản dịch hàng đầu của "consuming" thành Tiếng Việt.

consuming adjective noun verb ngữ pháp

Present participle of consume. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chi phối

    Negative habits have the potential to become consuming addictions.

    Thói quen xấu có tiềm năng trở thành thói nghiện dễ chi phối.

  • tiêu thụ

    Its inhabitants are among the biggest water consumers in the world.

    Cư dân thành phố là những người tiêu thụ nhiều nước nhất thế giới.

  • ám ảnh

    Michael manifests the consuming insecurity of a skin condition

    Michael thể hiện những tổn hại về da đầy ám ảnh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " consuming " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "consuming" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "consuming" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch