Phép dịch "conspicuous" thành Tiếng Việt

dễ thấy, lồ lộ, rõ ràng là các bản dịch hàng đầu của "conspicuous" thành Tiếng Việt.

conspicuous adjective ngữ pháp

Obvious or easy to notice. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dễ thấy

    adjective

    The rendezvous for Israel’s forces was a conspicuous mountain named Tabor.

    Nơi tập họp của đạo quân Y-sơ-ra-ên là ngọn núi Tha-bô dễ thấy.

  • lồ lộ

    adjective
  • rõ ràng

    adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sờ sờ
    • đáng chú ý
    • đập ngay vào mắt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " conspicuous " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "conspicuous" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "conspicuous" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch