Phép dịch "consider" thành Tiếng Việt

suy xét, xem xét, xét là các bản dịch hàng đầu của "consider" thành Tiếng Việt.

consider verb ngữ pháp

(transitive) To think about seriously. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • suy xét

    verb

    Tonight I would like us to consider just some of those very characteristics.

    Buổi tối hôm nay tôi muốn chúng ta suy xét về một số đặc tính đó.

  • xem xét

    Paragraphs are short so that they can be considered right on the doorstep.

    Vì những đoạn của bài tương đối ngắn, nên có thể xem xét ngay trước cửa nhà.

  • xét

    Let us consider each segment of the map.

    Chúng ta hãy xem xét mỗi phần của tấm bản đồ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nghĩ
    • coi như
    • cân nhắc
    • nghiệm
    • chiểu
    • cho rằng
    • chiếu cố
    • chú ý đến cho rằng
    • có ý kiến là
    • cứu xét
    • lưu ý đến
    • quan tâm đến
    • soi xét
    • suy nghĩ
    • trân trọng
    • xem như
    • để ý đến
    • tưởng
    • liệu
    • tính đến
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " consider " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "consider" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "consider" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch