Phép dịch "consequential" thành Tiếng Việt
có ành hưởng, có kết quả, có ảnh hưởng, có kết quả, do hậu quả là các bản dịch hàng đầu của "consequential" thành Tiếng Việt.
consequential
adjective
ngữ pháp
someone who is self-important [..]
-
có ành hưởng, có kết quả
diễn tả một điều gì đó đem đến ảnh hưởng, kết quả hay hậu quả
-
có ảnh hưởng, có kết quả
of the nature of a secondary result: Indirect; having significant consequences
insurance against consequential loss
-
do hậu quả
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- do kết quả
- tự mãn
- tự phụ
- tự đắc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " consequential " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "consequential" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hệ quả luận
-
do vậy · do đó · kiêu căng · tự đắc
Thêm ví dụ
Thêm