Phép dịch "class-conscious" thành Tiếng Việt

giác ngộ giai cấp là bản dịch của "class-conscious" thành Tiếng Việt.

class-conscious adjective ngữ pháp

(of a person) Aware of the socioeconomic class of oneself and others. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giác ngộ giai cấp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " class-conscious " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "class-conscious" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch