Phép dịch "connection" thành Tiếng Việt

mối quan hệ, nối, sự nối là các bản dịch hàng đầu của "connection" thành Tiếng Việt.

connection noun ngữ pháp

(uncountable) The act of connecting. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mối quan hệ

    noun

    We connect the dots in the supply chain.

    Chúng ta hiểu ra được mối quan hệ trong chuỗi cung ứng này.

  • nối

    verb

    I can't connect to the Internet.

    Tôi không thể kết nối vào mạng.

  • sự nối

    I started hearing the connections

    tôi bắt đầu thấy có sự nối kết

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phái
    • mạch
    • quan hệ
    • sự liên kết
    • bà con
    • chỗ nối
    • cách nối
    • giáo phái
    • họ hàng
    • khách hàng
    • liên quan
    • phép nối
    • sơ đồ
    • sự chấp nối
    • sự giao thiệp
    • sự kết giao
    • sự liên hệ
    • sự liên lạc
    • sự liên quan
    • sự mạch lạc
    • thân thuộc
    • tính liên thông
    • đóng mạch
    • hệ
    • (sự) kết nối
    • kết nối
    • liên kết
    • sự kết nối
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " connection " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "connection" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "connection" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch