Phép dịch "connectivity" thành Tiếng Việt
tính liên thông, tính kết nối, Đồ thị liên thông là các bản dịch hàng đầu của "connectivity" thành Tiếng Việt.
connectivity
noun
ngữ pháp
(uncountable) The state of being connected [..]
-
tính liên thông
-
tính kết nối
The ability of hardware devices, software packages, or a computer itself to work with network devices or with other hardware devices, software packages, or a computer over a network connection.
-
Đồ thị liên thông
graph property
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " connectivity " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "connectivity" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dịch vụ Kết nối Dữ liệu Nghiệp vụ
-
Bộ quản lí ghép nối
-
kết nối cơ sở dữ liệu
-
Thư viện Kết nối Dữ liệu
-
có họ hàng với · có quan hệ vơi · liên thông · mạch lạc · được nối
Thêm ví dụ
Thêm