Phép dịch "connectedness" thành Tiếng Việt

sự liên hệ, sự liên quan, sự mạch lạc là các bản dịch hàng đầu của "connectedness" thành Tiếng Việt.

connectedness noun ngữ pháp

The state or quality of being connected. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự liên hệ

  • sự liên quan

  • sự mạch lạc

  • sự quan hệ

    They have the social connectedness.

    Họ có sự quan hệ xã hội tốt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " connectedness " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "connectedness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch