Phép dịch "conjugant" thành Tiếng Việt

thể tổng hợp là bản dịch của "conjugant" thành Tiếng Việt.

conjugant noun ngữ pháp

A gamete that undergoes conjugation

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thể tổng hợp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " conjugant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "conjugant" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "conjugant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch