Phép dịch "conidium" thành Tiếng Việt
bào tử đính, hạt đính, số nhiều conidia là các bản dịch hàng đầu của "conidium" thành Tiếng Việt.
conidium
noun
ngữ pháp
A fungal spore produced asexually in a conidiophore. [..]
-
bào tử đính
-
hạt đính
-
số nhiều conidia
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " conidium " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm