Phép dịch "coniform" thành Tiếng Việt

hình nón là bản dịch của "coniform" thành Tiếng Việt.

coniform adjective ngữ pháp

Having the form of a cone [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hình nón

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " coniform " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "coniform" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch