Phép dịch "conformation" thành Tiếng Việt

hình thể, hình dáng, sự làm đúng theo là các bản dịch hàng đầu của "conformation" thành Tiếng Việt.

conformation noun ngữ pháp

The act of conforming; the act of producing conformity. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hình thể

    noun
  • hình dáng

  • sự làm đúng theo

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự theo đúng
    • sự thích nghi
    • sự thích ứng
    • thể cấu tạo
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " conformation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "conformation" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • hợp lệ
  • chiếu bảo hình/giác
  • chủ nghĩa tuân thủ
  • phù hợp · sự phù hợp · sự thích hợp · sự tuân giáo · sự tuân theo · sự tương quan · sự y theo · tính bảo giác
  • chiếu theo · làm cho hợp với · làm theo · phù hợp · theo · thích hợp · thích ứng với · tuân theo · tương ứng · y theo · đồng dạng
  • một cách bảo giác
  • dễ bảo · hợp · hợp với · ngoan ngoãn · phù hợp với · theo đúng · thích hợp với · đúng với
  • tính chất phù hợp · tính chất thích hợp · tính dễ bảo · tính ngoan ngoãn
Thêm

Bản dịch "conformation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch