Phép dịch "confines" thành Tiếng Việt

biên giới, ranh giới là các bản dịch hàng đầu của "confines" thành Tiếng Việt.

confines noun verb ngữ pháp

the borders or limits of an area [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • biên giới

    noun
  • ranh giới

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " confines " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "confines" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • giam cầm
  • liệt trên · nằm liệt trên
  • liệt giường
  • biên giới · giam · giam cầm · giam giữ · giam hãm · giáp giới với · hạn chế · nhốt · nhốt giữ lại · tiếp giáp với
  • chôn chân
  • hạn chế
  • bị giam giữ · bị giam hãm · bị giới hạn · giới hạn · hạn chế · hẹp · tù hãm
  • hạn chế · söï giam haõm · sự giam · sự giam cầm · sự giam hãm · sự hạn chế · sự đẻ · sự ở cữ
Thêm

Bản dịch "confines" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch