Phép dịch "confinement" thành Tiếng Việt
sự hạn chế, hạn chế, sự giam là các bản dịch hàng đầu của "confinement" thành Tiếng Việt.
confinement
noun
ngữ pháp
the act of confining or the state of being confined [..]
-
sự hạn chế
Learning to be creative within the confines of our limitations
Học cách để được sáng tạo trong sự hạn chế của các giới hạn của chúng ta
-
hạn chế
And third, this is not just confined to the readers
Và thứ ba, điều này không chỉ là hạn chế đối với các độc giả
-
sự giam
But the older brother lives in some confinement, too.
Nhưng đứa anh cũng sống trong sự giam cầm vậy.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự giam hãm
- sự đẻ
- sự ở cữ
- söï giam haõm
- sự giam cầm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " confinement " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "confinement" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giam cầm
-
liệt trên · nằm liệt trên
-
liệt giường
-
biên giới · giam · giam cầm · giam giữ · giam hãm · giáp giới với · hạn chế · nhốt · nhốt giữ lại · tiếp giáp với
-
chôn chân
-
hạn chế
-
bị giam giữ · bị giam hãm · bị giới hạn · giới hạn · hạn chế · hẹp · tù hãm
-
biên giới · ranh giới
Thêm ví dụ
Thêm