Phép dịch "confident" thành Tiếng Việt
tự tin, liều, chắc chắn là các bản dịch hàng đầu của "confident" thành Tiếng Việt.
confident
adjective
noun
ngữ pháp
self-confident [..]
-
tự tin
nounMary was one of the most confident and successful girls in her class.
Mary là một trong những học viên tự tin và thành công nhất trong lớp.
-
liều
Gene tells me you're confident, bordering on cocky.
Gene đã nói với tôi anh là một kẻ liều lĩnh, gần như tự phụ.
-
chắc chắn
adjective adverbHe's confident they're gonna find the guys that did this.
Anh ấy chắc chắn là họ sẽ tìm được thủ phạm gây ra chuyện này.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- liều lĩnh
- láo xược
- mặt dạn mày dày
- người tri kỷ
- người tâm phúc
- tin chắc
- tin cậy
- tin tưởng
- trơ tráo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " confident " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "confident" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bỏ phiếu bất tín nhiệm
-
tự tin
-
bạn tâm tình · người tri kỷ · tri kỷ
-
cả tin
-
bỏ phiếu tín nhiệm
-
mưu mẹo · sự lừa · trò bội tín
-
Khoảng tin cậy
-
bày · giao phó · giãi bày tâm sự · ký thác · nói riêng · phó thác · tin cậy · tâm sự
Thêm ví dụ
Thêm