Phép dịch "concoction" thành Tiếng Việt
sự bày ra, sự dựng lên, sự pha chế là các bản dịch hàng đầu của "concoction" thành Tiếng Việt.
concoction
noun
ngữ pháp
(obsolete) Digestion (of food etc.). [..]
-
sự bày ra
-
sự dựng lên
-
sự pha chế
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự đặt ra
- thuốc pha chế
- đồ uống pha chế
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " concoction " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "concoction" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bày đặt · bịa ra · chế · dựng lên · pha · tạo ra · đặt ra
Thêm ví dụ
Thêm