Phép dịch "concoct" thành Tiếng Việt

chế, pha, bày đặt là các bản dịch hàng đầu của "concoct" thành Tiếng Việt.

concoct verb ngữ pháp

to prepare something by mixing various ingredients, especially to prepare food for cooking [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chế

    verb
  • pha

    verb noun

    How about some more of Stifmeister's collegiate concoction?

    Dùng thêm kiểu pha trộn đại học của Stifmiester nữa nhé?

  • bày đặt

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bịa ra
    • dựng lên
    • đặt ra
    • tạo ra
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " concoct " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "concoct" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự bày ra · sự dựng lên · sự pha chế · sự đặt ra · thuốc pha chế · đồ uống pha chế
Thêm

Bản dịch "concoct" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch