Phép dịch "concisely" thành Tiếng Việt
gãy gọn, súc tích là các bản dịch hàng đầu của "concisely" thành Tiếng Việt.
concisely
adverb
ngữ pháp
In a concise manner, briefly, without excessive length. [..]
-
gãy gọn
-
súc tích
The remainder of Solomon’s proverbs are concise individual sayings.
Các câu châm ngôn khác của Sa-lô-môn là những câu tục ngữ súc tích.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " concisely " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "concisely" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cô đọng · giản lược · ngắn gọn · súc tích
-
tính ngắn gọn · tính súc tích
-
tính ngắn gọn · tính súc tích
-
cô đọng · giản lược · ngắn gọn · súc tích
Thêm ví dụ
Thêm