Phép dịch "concise" thành Tiếng Việt

súc tích, ngắn gọn, giản lược là các bản dịch hàng đầu của "concise" thành Tiếng Việt.

concise adjective ngữ pháp

brief, yet including all important information [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • súc tích

    adjective

    To me, a concise mathematical proof can be both beautiful and elegant.

    Đối với tôi, một chứng minh toán học súc tích thì vừa đẹp vừa thú vị.

  • ngắn gọn

    I find words with concise definitions to be the easiest to remember.

    Tôi thấy những từ mà giải thích ngắn gọn thì luôn dễ nhớ nhất.

  • giản lược

    adjective
  • cô đọng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " concise " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "concise" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "concise" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch