Phép dịch "concerted" thành Tiếng Việt

có phối hợp, có bàn tính, có dự tính là các bản dịch hàng đầu của "concerted" thành Tiếng Việt.

concerted adjective verb ngữ pháp

Simple past tense and past participle of concert. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có phối hợp

  • có bàn tính

  • có dự tính

  • soạn cho hoà nhạc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " concerted " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "concerted" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Hành động phối hợp
  • Buổi hòa nhạc tưởng nhớ Freddie Mercury
  • pianô cánh
  • Hòa tấu · buổi hoà nhạc · buổi hòa nhạc · bàn tính · bàn định · dự tính · hòa nhạc · hòa tấu · phối hợp · sắp đặt · sự hoà hợp · sự phối hợp · sự đồng thanh · từ điển đồng nghĩa, gần nghĩa
  • phối hợp
  • phòng hoà nhạc
  • phòng hoà nhạc
  • Hòa tấu · buổi hoà nhạc · buổi hòa nhạc · bàn tính · bàn định · dự tính · hòa nhạc · hòa tấu · phối hợp · sắp đặt · sự hoà hợp · sự phối hợp · sự đồng thanh · từ điển đồng nghĩa, gần nghĩa
Thêm

Bản dịch "concerted" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch