Phép dịch "concert" thành Tiếng Việt
buổi hoà nhạc, buổi hòa nhạc, bàn tính là các bản dịch hàng đầu của "concert" thành Tiếng Việt.
concert
verb
noun
ngữ pháp
(countable) A musical entertainment in which several voices or instruments take part. [..]
-
buổi hoà nhạc
nouna musical entertainment in which several voices or instruments take part
The concert lasted about three hours.
Buổi hoà nhạc kéo dài 3 tiếng đồng hồ.
-
buổi hòa nhạc
nounThere are so many people at this concert.
Có quá nhiều người tại buổi hòa nhạc.
-
bàn tính
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bàn định
- dự tính
- hòa nhạc
- phối hợp
- sắp đặt
- sự hoà hợp
- sự phối hợp
- Hòa tấu
- hòa tấu
- sự đồng thanh
- từ điển đồng nghĩa, gần nghĩa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " concert " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "concert"
Các cụm từ tương tự như "concert" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hành động phối hợp
-
Buổi hòa nhạc tưởng nhớ Freddie Mercury
-
có bàn tính · có dự tính · có phối hợp · soạn cho hoà nhạc
-
pianô cánh
-
phối hợp
-
phòng hoà nhạc
-
phòng hoà nhạc
Thêm ví dụ
Thêm