Phép dịch "concerned" thành Tiếng Việt

lo lắng, có dính líu, có liên quan là các bản dịch hàng đầu của "concerned" thành Tiếng Việt.

concerned adjective verb ngữ pháp

Showing concern. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lo lắng

    I saw there was no reason for my concern and left.

    Tôi thấy không lý do nào phải lo lắng nên tôi về.

  • có dính líu

  • có liên quan

    As far as the record is concerned, this man did nothing wrong.

    Theo các ghi chép có liên quan, người này không làm gì sai.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dính líu tới
    • hữu quan
    • liên quan tới
    • lo âu
    • quan tâm
    • sở quan
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " concerned " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "concerned" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • lo lắng · quan tâm
  • nệ
  • băn khoăn · can hệ · chuyện phải lo · công việc kinh doanh · cổ phần · doanh nghiệp · dính dáng · dính líu tới · hãng buôn · liên can · liên quan · lo lắng · làm cho lo ngại · lợi · lợi lộc · mối bận tâm · mối lo · mối lo lắng · mối quan tâm · nhúng vào · nỗi lo lắng · phần · quan hệ · quan tâm · quan tâm đến · sự dính líu · sự dính líu tới · sự liên quan · sự liên quan tới · sự lo lắng · sự lo ngại · sự lo âu · sự quan tâm · việc · xí nghiệp
  • lợi lộc · phần · sự lo lắng · sự lo âu · tầm quan trọng · việc
  • loài ít quan tâm
  • sát sườn
  • chú ý
  • đương sự
Thêm

Bản dịch "concerned" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch