Phép dịch "computer network" thành Tiếng Việt

mạng máy tính, mạng điện toán, hệ thống là các bản dịch hàng đầu của "computer network" thành Tiếng Việt.

computer network noun

A network of connected computers, ranging from a small home LAN to the world-spanning Internet. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mạng máy tính

    sự kết hợp các máy tính lại với nhau thông qua các thiết bị nối kết mạng và phương tiện truyền thông

    Well, I can give you unrestricted access to the department's computer network.

    Tôi có đưa cô quyền truy cập không hạn chế tới mạng máy tính của bộ.

  • mạng điện toán

  • hệ thống

    noun

    A network of connected computers, ranging from a small home LAN to the world-spanning Internet.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mạng
    • mạng lưới
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " computer network " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "computer network" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "computer network" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch