Phép dịch "computative" thành Tiếng Việt

thuộc tính toán là bản dịch của "computative" thành Tiếng Việt.

computative adjective ngữ pháp

of or relating to computation, computational [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thuộc tính toán

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " computative " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "computative" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "computative" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch