Phép dịch "computative" thành Tiếng Việt
thuộc tính toán là bản dịch của "computative" thành Tiếng Việt.
computative
adjective
ngữ pháp
of or relating to computation, computational [..]
-
thuộc tính toán
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " computative " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "computative" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự khả tính
-
ñaùnh maùy
-
lập trình máy tính · thảo chương điện toán
-
cách mạng điện toán
-
Kiến trúc máy tính
-
lập trình viên
Thêm ví dụ
Thêm