Phép dịch "comprehensive" thành Tiếng Việt

bao hàm toàn diện, toàn diện, bao hàm là các bản dịch hàng đầu của "comprehensive" thành Tiếng Việt.

comprehensive adjective noun ngữ pháp

Broadly or completely covering; including a large proportion of something. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bao hàm toàn diện

    (This chart is not a comprehensive list of teachings on these topics.

    (Biểu đồ này không phải là một bản liệt kê bao hàm toàn diện những lời giảng dạy về các đề tài này.

  • toàn diện

    adjective

    I was struck by the simplicity and comprehensiveness of his answer.

    Tôi sửng sốt trước câu trả lời đơn giản và mang tính toàn diện của ông.

  • bao hàm

    adjective

    (This chart is not a comprehensive list of teachings on these topics.

    (Biểu đồ này không phải là một bản liệt kê bao hàm toàn diện những lời giảng dạy về các đề tài này.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lĩnh hội nhanh
    • mau hiểu
    • sáng ý
    • thông minh
    • tổng quát
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " comprehensive " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "comprehensive" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "comprehensive" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch