Phép dịch "compoundable" thành Tiếng Việt

có thể dàn xếp, có thể điều đình là các bản dịch hàng đầu của "compoundable" thành Tiếng Việt.

compoundable adjective ngữ pháp

That can be compounded. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có thể dàn xếp

  • có thể điều đình

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " compoundable " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "compoundable" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "compoundable" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch