Phép dịch "compoundable" thành Tiếng Việt
có thể dàn xếp, có thể điều đình là các bản dịch hàng đầu của "compoundable" thành Tiếng Việt.
compoundable
adjective
ngữ pháp
That can be compounded. [..]
-
có thể dàn xếp
-
có thể điều đình
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " compoundable " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "compoundable" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hợp chất dị vòng
-
hợp chất
-
Tỷ lệ tăng trưởng hàng năm kép
-
cáp đa hợp
-
Hợp chất aliphatic
-
Lãi kép
-
Hợp chất không no
-
Compound bow
Thêm ví dụ
Thêm