Phép dịch "component" thành Tiếng Việt

bộ phận, thành phần, 部份 là các bản dịch hàng đầu của "component" thành Tiếng Việt.

component adjective noun ngữ pháp

A smaller, self-contained part of a larger entity. Often refers to a manufactured object that is part of a larger device. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bộ phận

    noun

    smaller, self-contained part of larger entity

    Who not only has access to the components, but can fabricate something like that?

    Ai có các bộ phận đó, và có thể chế ra những thứ như thế?

  • thành phần

    noun

    Phosphorus is a key component in several molecules, in many of our molecules of life.

    Phốt pho là thành phần chủ đạo của nhiều phân tử, trong nhiều phân tử trong đời sống.

  • 部份

    smaller, self-contained part of larger entity

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hợp thành
    • linh kiện
    • thành tố
    • cấu thành
    • hợp phần
    • phần hợp thành
    • tổ/bộ kiện
    • Cấu phần
    • bộ phận cấu thành
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " component " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "component" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "component" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch