Phép dịch "completely" thành Tiếng Việt

hẳn, hoàn toàn, quá là các bản dịch hàng đầu của "completely" thành Tiếng Việt.

completely adverb ngữ pháp

(manner) In a complete manner; fully; totally; utterly. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hẳn

    to the fullest extent or degree

    You know, I am not completely incompetent without a gun.

    Cô biết đấy, tôi thực sự không hẳn là bất tài khi không có súng đâu.

  • hoàn toàn

    adverb

    in a complete manner

    Melissa completely lost her head when the house caught on fire. She didn't know what to do.

    Melissa hoàn toàn mất bình tĩnh khi ngôi nhà phát hỏa. Cô ấy không biết nên làm gì.

  • quá

    adjective verb

    to the fullest extent or degree

    Well, when you are really involved in this completely engaging process

    Khi bạn thật sự bị thu hút vào quá trình tạo ra những thứ mới mẻ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • một cách trọn vẹn
    • toàn bộ
    • trọn
    • tuyệt đối
    • ngóm
    • hoàn toàn]
    • trọn vẹn
    • đầy đủ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " completely " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "completely" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "completely" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch