Phép dịch "completed" thành Tiếng Việt
hoàn thành, được bổ sung là các bản dịch hàng đầu của "completed" thành Tiếng Việt.
completed
adjective
verb
ngữ pháp
Simple past tense and past participle of complete . [..]
-
hoàn thành
verbThis building is near completion.
Toà nhà này sắp hoàn thành rồi.
-
được bổ sung
Make sure that the patient’s documents containing his medical wishes are complete and up-to-date.
Hãy chắc chắn rằng những giấy tờ liên quan đến ý nguyện chữa trị y khoa được bổ sung, cập nhật đầy đủ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " completed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "completed" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nặc
-
kết thúc nhớ · số nhớ kết thúc · số nhớ toàn phần
-
dở
-
hủy diệt
-
chu kỳ hoàn chỉnh
-
be bét
-
bổ sung · hoàn thành
-
bằn bặt
Thêm ví dụ
Thêm