Phép dịch "complacently" thành Tiếng Việt
mãn nguyện, thoả chí là các bản dịch hàng đầu của "complacently" thành Tiếng Việt.
complacently
adverb
ngữ pháp
In a complacent manner; overly calm and contented; not troubled. [..]
-
mãn nguyện
Are we complacent in our approach to teaching all the world?
Chúng ta có mãn nguyện trong phương pháp giảng dạy của mình cho tất cả thế gian không?
-
thoả chí
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " complacently " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "complacently" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tự túc tự mãn
-
bằng lòng · thoả mãn · thỏa mãn · tự mãn · vừa ý
-
sự bằng lòng · sự thoả mãn · sự tự mãn · sự vừa ý · tính tự mãn
-
sự bằng lòng · sự thoả mãn · sự vừa ý · tính tự mãn
Thêm ví dụ
Thêm