Phép dịch "complacence" thành Tiếng Việt
sự bằng lòng, sự thoả mãn, sự tự mãn là các bản dịch hàng đầu của "complacence" thành Tiếng Việt.
complacence
noun
ngữ pháp
(archaic) Being complacent; a feeling of contentment or satisfaction; complacency. [..]
-
sự bằng lòng
-
sự thoả mãn
-
sự tự mãn
But complacency does have a tendency to breed contempt.
Nhưng sự tự mãn thường sinh ra xem thường.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự vừa ý
- tính tự mãn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " complacence " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "complacence"
Các cụm từ tương tự như "complacence" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tự túc tự mãn
-
mãn nguyện · thoả chí
-
bằng lòng · thoả mãn · thỏa mãn · tự mãn · vừa ý
-
sự bằng lòng · sự thoả mãn · sự vừa ý · tính tự mãn
Thêm ví dụ
Thêm