Phép dịch "commend" thành Tiếng Việt

tuyên dương, phó thác, ban khen là các bản dịch hàng đầu của "commend" thành Tiếng Việt.

commend verb noun ngữ pháp

To congratulate or reward. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tuyên dương

    verb

    He retired with commendations and a spotless service record.

    Ông ấy nghỉ hưu trong sự tuyên dương và hồ sơ không một vết nhơ.

  • phó thác

    We commend these souls to thy keeping in the sure and certain knowledge of the resurrection and eternal life.

    Chúng con phó thác những linh hồn này cho Người bảo bọc... trong niềm tin vào sự phục sinh trong cõi sống vĩnh hằng.

  • ban khen

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ca ngợi
    • giao phó
    • giới thiệu
    • gửi gấm
    • hấp dẫn
    • khen ngợi
    • tiến cử
    • tán dương
    • được tán thành
    • được ưa thích
    • khen
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " commend " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "commend" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • đáng biểu dương · đáng khen
  • đáng ca ngợi · đáng khen ngợi · đáng tuyên dương · đáng tán dương
  • khen thưởng
  • khen ngợi
  • giấy khen · sự ca ngợi · sự giới thiệu · sự khen ngợi · sự tiến cử · sự tuyên dương · sự tán dương
  • đáng biểu dương · đáng khen
Thêm

Bản dịch "commend" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch